베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thế nào" (1)
thế nào

영어
기타how?
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
관련 단어 "thế nào" (1)
như thế nào

영어
구How about ?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?
표현 "thế nào" (4)
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?
Dạo này bạn thế nào?
How are you these days?
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
How strong Atletico is when playing at Metropolitano.
